| | METSEPM5340 Schneider | Đồng hồ giám sát điện năng METSEPM5340 Schneider - PM5000 Series | Đồng hồ đo điện Dòng PM5000 | 9.539.376 ₫ | |
| | METSEPM5350 Schneider | Đồng hồ giám sát điện năng METSEPM5350 Schneider - PM5000 Series | Đồng hồ đo điện Dòng PM5000 | 6.088.352 ₫ | |
| | METSEPM5560 Schneider | Đồng hồ giám sát điện năng METSEPM5560 Schneider - PM5000 Series | Đồng hồ đo điện Dòng PM5000 | 14.800.632 ₫ | |
| | METSEPM5563 Schneider | Đồng hồ giám sát điện năng METSEPM5563 Schneider - PM5000 Series | Đồng hồ đo điện Dòng PM5000 | Liên hệ | |
| | METSEPM5563RD Schneider | Đồng hồ giám sát điện năng METSEPM5563RD Schneider - PM5000 Series | Đồng hồ đo điện Dòng PM5000 | 15.609.710 ₫ | |
| | METSEPM8240 Schneider | Đồng hồ giám sát điện năng METSEPM8240 Schneider - PM8000 Series | Đồng hồ đo điện Dòng PM8000 | 49.322.543 ₫ | |
| | METSEPM82401 Schneider | Đồng hồ giám sát điện năng METSEPM82401 Schneider - PM8000 Series | Đồng hồ đo điện Dòng PM8000 | Liên hệ | |
| | METSEPM8243 Schneider | Đồng hồ giám sát điện năng METSEPM8243 Schneider - PM8000 Series | Đồng hồ đo điện Dòng PM8000 | Liên hệ | |
| | METSEPM8244 Schneider | Đồng hồ giám sát điện năng METSEPM8244 Schneider - PM8000 Series | Đồng hồ đo điện Dòng PM8000 | 50.704.038 ₫ | |
| | 6SL3210-5BB13-7AV0 Siemens | Biến tần Siemens SINAMICS V20, 0,37 kW, 1 pha 200–240 V AC | Biến tần hạ thế Dòng SINAMICS V20 | Liên hệ | |
| | 6SL3210-5BB13-7UV1 Siemens | Biến tần Siemens SINAMICS V20, 0,37 kW, 1 pha 200–240 V AC | Biến tần hạ thế Dòng SINAMICS V20 | 2.923.305 ₫ | |
| | 6SL3210-5BB21-5UV1 Siemens | Biến tần Siemens SINAMICS V20, 1,5 kW, 1 pha 200–240 V AC | Biến tần hạ thế Dòng SINAMICS V20 | 4.385.535 ₫ | |
| | 6SL3210-5BE15-5CV0 Siemens | Biến tần Siemens SINAMICS V20, 0,55 kW, 3 pha 380–480 V AC | Biến tần hạ thế Dòng SINAMICS V20 | Liên hệ | |
| | 6SL3210-5BE15-5UV0 Siemens | Biến tần Siemens SINAMICS V20, 0,55 kW, 3 pha 380–480 V AC | Biến tần hạ thế Dòng SINAMICS V20 | 4.032.105 ₫ | |
| | 6SL3210-5BE21-5CV0 Siemens | Biến tần Siemens SINAMICS V20, 1,5 kW, 3 pha 380–480 V AC | Biến tần hạ thế Dòng SINAMICS V20 | Liên hệ | |
| | 6SL3210-5BE21-5UV0 Siemens | Biến tần Siemens SINAMICS V20, 1,5 kW, 3 pha 380–480 V AC | Biến tần hạ thế Dòng SINAMICS V20 | 4.896.045 ₫ | |
| | 6SL3210-5BE22-2UV0 Siemens | Biến tần Siemens SINAMICS V20, 2,2 kW, 3 pha 380–480 V AC | Biến tần hạ thế Dòng SINAMICS V20 | 5.717.250 ₫ | |
| | 6SL3210-5BE23-0UV0 Siemens | Biến tần Siemens SINAMICS V20, 3 kW, 3 pha 380–480 V AC | Biến tần hạ thế Dòng SINAMICS V20 | 6.403.320 ₫ | |
| | 6SL3210-5BE24-0CV0 Siemens | Biến tần Siemens SINAMICS V20, 4 kW, 3 pha 380–480 V AC | Biến tần hạ thế Dòng SINAMICS V20 | Liên hệ | |
| | 6SL3210-5BE24-0UV0 Siemens | Biến tần Siemens SINAMICS V20, 4 kW, 3 pha 380–480 V AC | Biến tần hạ thế Dòng SINAMICS V20 | 7.292.670 ₫ | |
| | 6SL3210-5BE25-5CV0 Siemens | Biến tần Siemens SINAMICS V20, 5,5 kW, 3 pha 380–480 V AC | Biến tần hạ thế Dòng SINAMICS V20 | Liên hệ | |
| | 6SL3210-5BE25-5UV0 Siemens | Biến tần Siemens SINAMICS V20, 5,5 kW, 3 pha 380–480 V AC | Biến tần hạ thế Dòng SINAMICS V20 | 8.947.785 ₫ | |
| | 6SL3210-5BE27-5CV0 Siemens | Biến tần Siemens SINAMICS V20, 7,5 kW, 3 pha 380–480 V AC | Biến tần hạ thế Dòng SINAMICS V20 | Liên hệ | |
| | 6SL3210-5BE27-5UV0 Siemens | Biến tần Siemens SINAMICS V20, 7,5 kW, 3 pha 380–480 V AC | Biến tần hạ thế Dòng SINAMICS V20 | 10.847.760 ₫ | |